Tới nội dung chính

堽

堽
gāng
cương
⼟bộ thổ · 13 nét

gò; đồi; mô đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gò; đồi; mô đất

    • 。

      Cái gò này rất cao.

堽
gāng
cương
BỘ THỦ⼟
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu