Tới nội dung chính

堮

堮
è
ngạc
⼟bộ thổ · 12 nét

bờ; ranh giới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bờ; ranh giới

  2. 貳名danh từ

    bờ cõi; biên giới

堮
è
ngạc
BỘ THỦ⼟
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu