Tới nội dung chính

堧

堧
ruán
nhuyên
⼟bộ thổ · 12 nét

đất tiếp giáp; vùng đất liền kề

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đất tiếp giáp; vùng đất liền kề

堧
ruán
nhuyên
BỘ THỦ⼟
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu