tǎng
bộ thổ · 11 nét

vùng đất bằng phẳng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng đất bằng phẳng

  2. danh từ

    dùng trong địa danh

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.