Tới nội dung chính

垝

垝
guǐ
quỷ
⼟bộ thổ · 9 nét

(văn) đổ nát; sụp đổ; hư hỏng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) đổ nát; sụp đổ; hư hỏng

垝
guǐ
quỷ
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu