Tới nội dung chính

坽

坽
líng
⼟bộ thổ · 8 nét

(văn) vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo

  2. 貳名danh từ

    dùng trong địa danh

坽
líng
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu