hi

tiếng thở dài; (thán) ôi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thán từ

    tiếng thở dài; (thán) ôi

    • Hì, bạn đến rồi!

  2. từ tượng thanh

    tiếng huýt sáo; (thán từ) ồ; ôi

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.