jiá
giáp

nói bừa; nói ẩu (cũ)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói bừa; nói ẩu (cũ)

  2. động từ

    nói nhảm; nói linh tinh

  3. tính từ

    nói nhiều; lắm lời

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.