Tới nội dung chính

厢

厢
xiāng
sương
⼚bộ hán · 11 nét

hộp ghế (trong rạp hát); toa (tàu); buồng; gian bên

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hộp ghế (trong rạp hát); toa (tàu); buồng; gian bên

    • 。

      Trong nhà hát có rất nhiều hộp.

  2. 貳名danh từ

    phòng phụ; buồng phụ; vợ lẽ; thiếp

    • 。

      Căn phòng phụ này rất nhỏ.

  3. 參名danh từ

    bên; cạnh; sườn

    • 。

      Căn phòng bên này rất nhỏ.

厢
xiāng
sương
BỘ THỦ⼚
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu