厘瓦

厘瓦
ly ngoã

xentiwatt (đơn vị công suất, bằng 1/100 watt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    xentiwatt (đơn vị công suất, bằng 1/100 watt)

    • Một centiwatt bằng một phần trăm watt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.