Tới nội dung chính

厗

厗
tí
⼚bộ hán · 9 nét

khoáng vật cổ; có thể liên quan đến antimon (Sb)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoáng vật cổ; có thể liên quan đến antimon (Sb)

厗
tí
BỘ THỦ⼚
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu