Tới nội dung chính

厖

厖
páng
bàng
⼚bộ hán · 9 nét

to lớn; khổng lồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    to lớn; khổng lồ

厖
páng
bàng
BỘ THỦ⼚
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu