厕身

厕身
shēn
xí thân

khiêm tốn tham gia; góp mặt (khiêm tốn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khiêm tốn tham gia; góp mặt (khiêm tốn)

    • Tôi tham gia vào đó và cảm thấy rất vinh dự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.