Tới nội dung chính

厕

厕
cè
xí
⼚bộ hán · 8 nét

(văn) lẫn lộn vào; xen vào; dính líu đến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) lẫn lộn vào; xen vào; dính líu đến

厕
cè
xí
BỘ THỦ⼚
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu