Tới nội dung chính

厂长

厂长
chǎngzhǎng
xưởng trưởng

giám đốc nhà máy; trưởng xưởng

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#18229
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giám đốc nhà máy; trưởng xưởng

    • 。

      Ông ấy là giám đốc nhà máy của chúng tôi.

厂
hǎn
xưởng
BỘ THỦ⼚
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu