厂区

厂区
chǎng
xưởng khu

khu nhà máy; khuôn viên nhà máy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu nhà máy; khuôn viên nhà máy

    • Trong khu nhà máy có rất nhiều công nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách núi dốc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.