Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
卤化物
卤化物
lỗ hoá vật
halide (hợp chất halogen: florua, clorua, bromua, v.v.)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
halide (hợp chất halogen: florua, clorua, bromua, v.v.)
- 。
Halide là một loại hợp chất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卤化物
Phồn thể鹵化物
lỗ hoá vật
halide (hợp chất halogen: florua, clorua, bromua, v.v.)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
halide (hợp chất halogen: florua, clorua, bromua, v.v.)
- 。
Halide là một loại hợp chất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.