卤
đất kiềm; nước hầm/kho (dùng trong nấu ăn)
NGHĨA
- 壹名danh từ
đất kiềm; nước hầm/kho (dùng trong nấu ăn)
- 。
Loại nước muối này có thể dùng để làm đậu phụ.
- 貳名danh từ
nước muối ướp; nước hầm gia vị; (hóa học) halogen
- 。
Món thịt kho này rất ngon.
- 參名danh từ
nước muối; dung dịch muối; nước hầm gia vị
- 。
Món này được làm bằng nước sốt ướp.
- 肆名danh từ
nguyên tố halogen (hóa học); nước kho; ướp muối
- 。
Halogen là nguyên tố hóa học.
- 伍形tính từ
thô lỗ; cộc cằn
- 。
Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.
- 陸形tính từ
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- !
Bạn thật ngốc!
NGHĨA
- 壹名danh từ
đất kiềm; nước hầm/kho (dùng trong nấu ăn)
- 。
Loại nước muối này có thể dùng để làm đậu phụ.
- 貳名danh từ
nước muối ướp; nước hầm gia vị; (hóa học) halogen
- 。
Món thịt kho này rất ngon.
- 參名danh từ
nước muối; dung dịch muối; nước hầm gia vị
- 。
Món này được làm bằng nước sốt ướp.
- 肆名danh từ
nguyên tố halogen (hóa học); nước kho; ướp muối
- 。
Halogen là nguyên tố hóa học.
- 伍形tính từ
thô lỗ; cộc cằn
- 。
Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.
- 陸形tính từ
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- !
Bạn thật ngốc!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.