Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卢萨卡
卢萨卡
lô tát ca
Lú Tư Ka
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lú Tư Ka
- 。
Lusaka là thủ đô của Zambia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卢萨卡
Phồn thể盧薩卡
lô tát ca
Lú Tư Ka
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lú Tư Ka
- 。
Lusaka là thủ đô của Zambia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.