Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡瓦斯
卡瓦斯
ca ngoã tư
bia kvass (đồ uống lên men từ bánh mì đen của người Nga/Đông Âu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bia kvass (đồ uống lên men từ bánh mì đen của người Nga/Đông Âu)
- 。
Kvass là một loại đồ uống lên men.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡瓦斯
Phồn thể卡
ca ngoã tư
bia kvass (đồ uống lên men từ bánh mì đen của người Nga/Đông Âu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bia kvass (đồ uống lên men từ bánh mì đen của người Nga/Đông Âu)
- 。
Kvass là một loại đồ uống lên men.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.