Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡特尔
卡特尔
ca đặc nhĩ
tập đoàn độc quyền; các-ten
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tập đoàn độc quyền; các-ten
- 。
Cartel là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡特尔
Phồn thể卡特爾
ca đặc nhĩ
tập đoàn độc quyền; các-ten
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tập đoàn độc quyền; các-ten
- 。
Cartel là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.