卡扎菲

卡扎菲
zhāfēi
ca trát phi

Gaddafi (Muammar Gaddafi, 1942–2011), lãnh đạo thực quyền của Libya từ 1969–2011

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gaddafi (Muammar Gaddafi, 1942–2011), lãnh đạo thực quyền của Libya từ 1969–2011

    • Gaddafi là nhà lãnh đạo của Libya.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.