卡弹

卡弹
dàn
ca đạn

kẹt đạn; tắc đạn (súng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. kẹt đạn; tắc đạn (súng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.