Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡弹
卡弹
ca đạn
kẹt đạn; tắc đạn (súng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
kẹt đạn; tắc đạn (súng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
卡弹
Phồn thể卡彈
ca đạn
kẹt đạn; tắc đạn (súng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
kẹt đạn; tắc đạn (súng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.