卡巴莱

卡巴莱
lái
ca ba lai

hộp đêm cabaret; quán rượu có biểu diễn ca nhạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp đêm cabaret; quán rượu có biểu diễn ca nhạc

    • Chúng tôi đi xem biểu diễn cabaret.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.