Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡巴莱
卡巴莱
ca ba lai
hộp đêm cabaret; quán rượu có biểu diễn ca nhạc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hộp đêm cabaret; quán rượu có biểu diễn ca nhạc
- 。
Chúng tôi đi xem biểu diễn cabaret.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡巴莱
Phồn thể卡巴萊
ca ba lai
hộp đêm cabaret; quán rượu có biểu diễn ca nhạc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hộp đêm cabaret; quán rượu có biểu diễn ca nhạc
- 。
Chúng tôi đi xem biểu diễn cabaret.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.