卡塔尔

卡塔尔
ěr
ca tháp nhĩ

Qatar

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Qatar

    • Qatar là một quốc gia giàu có.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.