Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡啦
卡啦
ca lạp
giòn rụm; chiên giòn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
giòn rụm; chiên giòn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng, lời nói)BỘ
- 拉lạp(kéo, lôi)HÌNH THANH
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
卡啦
Phồn thể卡
ca lạp
giòn rụm; chiên giòn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
giòn rụm; chiên giòn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.