卡他

卡他
ca tha

viêm catarrh; viêm xuất tiết (niêm mạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm catarrh; viêm xuất tiết (niêm mạc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.