Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
/
占星学
占星学
chiêm tinh học
chiêm tinh học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiêm tinh học
- 。
Cô ấy rất hứng thú với chiêm tinh học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ占星学
Phồn thể占星學
chiêm tinh học
chiêm tinh học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiêm tinh học
- 。
Cô ấy rất hứng thú với chiêm tinh học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.