Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
/
占压
占压
chiếm áp
chiếm dụng (vốn, tài nguyên...); giữ chặt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chiếm dụng (vốn, tài nguyên...); giữ chặt
- 。
Những khoản tiền này đã bị chiếm dụng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ占压
Phồn thể佔壓
chiếm áp
chiếm dụng (vốn, tài nguyên...); giữ chặt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chiếm dụng (vốn, tài nguyên...); giữ chặt
- 。
Những khoản tiền này đã bị chiếm dụng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.