卖艺
卖艺
mại nghệ
biểu diễn kiếm sống; bán nghề
1 nghĩa#44136
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
biểu diễn kiếm sống; bán nghề
- 。
Anh ấy sống bằng nghề biểu diễn.
Đang tải…
卖艺
Phồn thể賣藝
mại nghệ
biểu diễn kiếm sống; bán nghề
1 nghĩa#44136
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
biểu diễn kiếm sống; bán nghề
- 。
Anh ấy sống bằng nghề biểu diễn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.