Tới nội dung chính

卖艺

卖艺
màiyì
mại nghệ

biểu diễn kiếm sống; bán nghề

1 nghĩa#44136
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    biểu diễn kiếm sống; bán nghề

    • 。

      Anh ấy sống bằng nghề biểu diễn.

卖
mài
mại
BỘ THỦ⼗
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu