Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
/
医疗保险
医疗保险
y liệu bảo hiểm
bảo hiểm y tế
1 nghĩa#26711
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảo hiểm y tế
- ?
Bạn có bảo hiểm y tế không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ医疗保险
Phồn thể醫療保險
y liệu bảo hiểm
bảo hiểm y tế
1 nghĩa#26711
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảo hiểm y tế
- ?
Bạn có bảo hiểm y tế không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.