医疗保健

医疗保健
liáobǎojiàn
y liệu bảo kiện

chăm sóc sức khỏe; y tế bảo hiểm sức khỏe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chăm sóc sức khỏe; y tế bảo hiểm sức khỏe

    • Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.