Tới nội dung chính

医护人员

医护人员
yīhùrényuán
y hộ nhân viên

nhân viên y tế

2 nghĩa#22593
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhân viên y tế

    • 。

      Nhân viên y tế đang chăm sóc bệnh nhân.

  2. 貳名danh từ

    y tế; đội ngũ y bác sĩ và điều dưỡng

    • 。

      Các y bác sĩ đang chăm sóc bệnh nhân.

医
yī
y
BỘ THỦ⼖
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu