匠心

匠心
jiàngxīn
tượng tâm

khả năng sáng tạo; sức sáng tạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khả năng sáng tạo; sức sáng tạo

    • Thiết kế này tràn đầy sự khéo léo.

  2. danh từ

    tâm huyết của người thợ; sự tinh xảo khéo léo

    • Anh ấy có sự khéo léo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.