北方工业

北方工业
BěifāngGōng
bắc phương công nghiệp

Tập đoàn Công nghiệp Phương Bắc (Norinco, tập đoàn nhà nước Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tập đoàn Công nghiệp Phương Bắc (Norinco, tập đoàn nhà nước Trung Quốc)

    • Norinco là một trong những doanh nghiệp công nghiệp quân sự lớn nhất Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.