Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化油器
化油器
hoá dầu khí
bộ chế hoà khí; bình xăng con
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ chế hoà khí; bình xăng con
- 。
Bộ chế hòa khí này bị hỏng rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))HÌNH THANH
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
化油器
Phồn thể化
hoá dầu khí
bộ chế hoà khí; bình xăng con
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ chế hoà khí; bình xăng con
- 。
Bộ chế hòa khí này bị hỏng rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.