Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化学成分
化学成分
hoá học thành phận
thành phần hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phần hóa học
- ?
Thành phần hóa học của loại thuốc này là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化学成分
Phồn thể化學成分
hoá học thành phận
thành phần hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phần hóa học
- ?
Thành phần hóa học của loại thuốc này là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.