化学工业

化学工业
huàxuégōng
hoá học công nghiệp

ngành công nghiệp hóa chất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành công nghiệp hóa chất

    • Công nghiệp hóa chất rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.