Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化学分析
化学分析
hoá học phân tích
phân tích hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân tích hóa học
- 。
Phân tích hóa học rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化学分析
Phồn thể化學分析
hoá học phân tích
phân tích hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân tích hóa học
- 。
Phân tích hóa học rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.