Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化学元素
化学元素
hoá học nguyên tố
nguyên tố hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nguyên tố hóa học
- 。
Nguyên tố hóa học là đơn vị cơ bản cấu tạo nên vật chất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化学元素
Phồn thể化學元素
hoá học nguyên tố
nguyên tố hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nguyên tố hóa học
- 。
Nguyên tố hóa học là đơn vị cơ bản cấu tạo nên vật chất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.