Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化妆舞会
化妆舞会
hoá trang vũ hội
vũ hội hóa trang; dạ hội mặt nạ
1 nghĩa#29920
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vũ hội hóa trang; dạ hội mặt nạ
- ?
Bạn có thích vũ hội hóa trang không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化妆舞会
Phồn thể化妝舞會
hoá trang vũ hội
vũ hội hóa trang; dạ hội mặt nạ
1 nghĩa#29920
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vũ hội hóa trang; dạ hội mặt nạ
- ?
Bạn có thích vũ hội hóa trang không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.