Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化合物
化合物
hoá hợp vật
hợp chất hóa học; hóa hợp vật
1 nghĩa#29207
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hợp chất hóa học; hóa hợp vật
- 。
Nước là một loại hợp chất hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化合物
Phồn thể化
hoá hợp vật
hợp chất hóa học; hóa hợp vật
1 nghĩa#29207
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hợp chất hóa học; hóa hợp vật
- 。
Nước là một loại hợp chất hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.