Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化合价
化合价
hoá hợp giá
hóa trị (hóa học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hóa trị (hóa học)
- ?
Hoá hợp giá của nguyên tố này là bao nhiêu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 介giới(ở giữa, trung gian)HÌNH THANH
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
化合价
Phồn thể化合價
hoá hợp giá
hóa trị (hóa học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hóa trị (hóa học)
- ?
Hoá hợp giá của nguyên tố này là bao nhiêu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 介giới(ở giữa, trung gian)HÌNH THANH
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.