Tới nội dung chính

勗

勗
xù
húc
⽇bộ nhật · 11 nét

khuyến khích; khuyến cáo; (văn) sách tấn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khuyến khích; khuyến cáo; (văn) sách tấn

  2. 貳动động từ

    khuyến khích; cổ vũ

勗
xù
húc
BỘ THỦ⽇
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu