kuī
khuê
bộ đao · 8 nét

mổ xẻ; moi ruột (gia súc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mổ xẻ; moi ruột (gia súc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.