汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
刲
刲
🔊
kuī
khuê
⼑
bộ đao · 8 nét
mổ xẻ; moi ruột (gia súc)
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
mổ xẻ; moi ruột (gia súc)
刲
kuī
khuê
BỘ THỦ
⼑
8 nét
Mở mục từ của chữ này
刲
🔊
kuī
khuê
⼑
bộ đao · dao
mổ xẻ; moi ruột (gia súc)
1 nghĩa
8 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
mổ xẻ; moi ruột (gia súc)
刲
kuī
khuê
BỘ THỦ
⼑
8 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
到
🔊
dào
đến; tới
别
🔊
bié
chia tay; rời xa
前
🔊
qián
trước; phía trước; trước đây
刚
🔊
gāng
cứng; rắn; mạnh mẽ
分
🔊
fēn
phút; điểm; chia
克
🔊
kè
có thể; có khả năng
刀
🔊
dāo
dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
副
🔊
fù
phó; thứ; phụ
剩
🔊
shèng
còn lại; thừa
则
🔊
zé
(văn) nhưng; thì; mà
剑
🔊
jiàn
biến thể của 劍|剑[jian4]
切
🔊
qiè
nhất định; tuyệt đối (không)
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay