函洞

函洞
hándòng
hàm động

cống ngầm; mương ngầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cống ngầm; mương ngầm(kế thừa)

    • Cái cống này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.