函授

函授
hánshòu
hàm thụ

giáo dục từ xa; học hàm thụ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giáo dục từ xa; học hàm thụ

    • Anh ấy học tiếng Trung qua thư tín.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.