出鞘

出鞘
chūqiào
xuất tiếu

rút kiếm (ra khỏi vỏ); tuốt gươm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rút kiếm (ra khỏi vỏ); tuốt gươm

    • Anh ấy rút kiếm ra khỏi vỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.