出辑

出辑
chū
xuất tập

phát hành album

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phát hành album

    • Anh ấy đã phát hành album trong năm nay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.