出超

出超
chūchāo
xuất siêu

xuất siêu; thặng dư thương mại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xuất siêu; thặng dư thương mại

    • Năm nay nước chúng ta có xuất siêu thương mại.

  2. danh từ

    xuất siêu; thặng dư thương mại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.