Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
出超
出超
xuất siêu
xuất siêu; thặng dư thương mại
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xuất siêu; thặng dư thương mại
- 。
Năm nay nước chúng ta có xuất siêu thương mại.
- 貳名danh từ
xuất siêu; thặng dư thương mại
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 召triệu(triệu tập, gọi)HÌNH THANH
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
出超
Phồn thể出
xuất siêu
xuất siêu; thặng dư thương mại
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xuất siêu; thặng dư thương mại
- 。
Năm nay nước chúng ta có xuất siêu thương mại.
- 貳名danh từ
xuất siêu; thặng dư thương mại
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾